Kaori Dict

べつ

betsu

N4

Âm Hán-Việt: BIỆT

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.khác; riêng; riêng biệt
  1. danh từ

    1.distinction; difference; discrimination

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    2.separate; different; another; extra

  3. danh từ

    3.exception; exclusion

    oft. as 別として

  4. hậu tố danh từ

    4.classified by; ranked by; according to

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đang muốn đi chỗ khác đấy.

    Tom wants to go somewhere else.

  • Chính mấy con bò bison tại Buffalo mà bị mấy con bò bison tại Buffalo khác ăn hiếp, lại ăn hiếp mấy con bò bison tại Buffalo.

    Buffalo buffalo Buffalo buffalo buffalo buffalo Buffalo buffalo.

  • Vì trường tôi rộng, cho nên trong 5 phút giải lao, tôi phải chạy nếu muốn đi từ phòng học này sang phòng học khác.

    Since my school is large, I have to run to get from one classroom to another in a 5-minute break.

  • Tôi không có ghét bạn đâu. Cơ mà tôi không có ý định coi trọng bạn. Như tôi đã nói biết bao nhiêu lần là tôi không cần bạn bè nào cả.

  • Let's play chess another time.

  • Please classify these books by subject.

  • I want another.

  • Wait for a second chance.

  • That is another matter.

  • Give me a different one.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

別 (べつ) — khác; riêng; riêng biệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict