Kaori Dict

種別

しゅべつ

shubetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHỦNG BIỆT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.classification; assortment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

種別 (しゅべつ) — classification; assortment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict