Kaori Dict

別途

べっと

betto

thông dụng

Âm Hán-Việt: BIỆT ĐỒ

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.separate; special; another

  2. danh từphó từ

    2.separately

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Này Tom, dưới giường có một cái hoa tai. Chuyện này là sao đây?

  • I will answer this question separately.

  • I saw this scary monster under my bed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

別途 (べっと) — separate; special; another | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict