Kaori Dict

別問題

べつもんだい

betsumondai

thông dụng

Âm Hán-Việt: BIỆT VẤN ĐỀ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.different thing; another question; different case

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Saying is quite different from doing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

別問題 (べつもんだい) — different thing; another question; different case | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict