Kaori Dict

個別

こべつ

kobetsu

N1

Âm Hán-Việt: CÁ BIỆT

JLPT N1 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.riêng rẽ; từng trường hợp
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.individual; separate; personal; case-by-case

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Every situation requires individual analysis.

  • He wished to keep the bank accounts separate for tax purposes.

  • I recently started teaching at a cram school. Mainly I tutor maths and English to students individually.

  • Don't lump all these issues together. You need to give every single one careful consideration.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個別 (こべつ) — riêng rẽ; từng trường hợp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict