Kaori Dict

別館

べっかん

bekkan

thông dụng

Âm Hán-Việt: BIỆT QUÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.annex (to a building); annexe; extension; supplementary building

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The annex is on the north of the original building.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

別館 (べっかん) — annex (to a building); annexe; extension; supplementary building | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict