Kaori Dict

格別

かくべつ

kakubetsu

N2

Âm Hán-Việt: CÁCH BIỆT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.đặc biệt; xuất sắc
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.particular; special; exceptional; especial

  2. phó từ

    2.particularly; especially; exceptionally

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Draft beer tastes especially good on a hot day.

  • Nothing beats a cold beer in the summer.

  • Grandma's stew is really exceptional!

  • I would like to thank you very much for your special support.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

格別 (かくべつ) — đặc biệt; xuất sắc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict