Kaori Dict

大別

たいべつ

taibetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI BIỆT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.general classification; broad categorization

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These can be classified roughly into three types.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大別 (たいべつ) — general classification; broad categorization | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict