Kaori Dict

別室

べっしつ

besshitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: BIỆT THẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.separate room; another room

  2. danh từ

    2.special room

  3. danh từcổ

    3.concubine (of a noble)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

別室 (べっしつ) — separate room; another room | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict