Kaori Dict

差別

さべつ

sabetsu

N3

Âm Hán-Việt: SAI BIỆT

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 49

Nghĩa

  1. 1.phân biệt; kỳ thị; bất bình đẳng
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.distinction; differentiation; discrimination

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.discrimination (against people)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cụm từ "Phân biệt giới tính" bây giờ đang trở thành trào lưu.

    Terms like "sexism" are now in vogue.

  • That week had nothing to do with discrimination.

  • He fought against racial discrimination.

  • Tom isn't sexist.

  • She advocated equal rights for women.

  • He advocated abolishing class distinctions.

  • He condemned racial discrimination as evil.

  • The crowd protested against racial discrimination.

  • Discrimination on the basis of gender is prohibited.

  • It is wrong of you to discriminate against people because of their race.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差別 (さべつ) — phân biệt; kỳ thị; bất bình đẳng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict