Kaori Dict

別個

べっこ

bekko

thông dụng

Âm Hán-Việt: BIỆT CÁ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.another; different; separate; discrete

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Those two ideas are quite distinct.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

別個 (べっこ) — another; different; separate; discrete | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict