Kaori Dict

別居

べっきょ

bekkyo

thông dụng

Âm Hán-Việt: BIỆT CƯ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.separation; living separately; living apart

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He lives apart from his parents.

  • He is living apart from his wife.

  • Tom and his wife live separately.

  • My dad's estranged because my mum's hopeless.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

別居 (べっきょ) — separation; living separately; living apart | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict