Kaori Dict

すな

suna

N4

Âm Hán-Việt: SA

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.cát; hạt nhỏ
  1. danh từ

    1.sand; grit; fine gravel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cát chui vào mắt tôi.

    I got some sand in my eye.

  • He raised his heel against me.

  • I got some sand in my eye.

  • There's sand in my shoes.

  • The wind drifted the sand.

  • The sand on the beach was white.

  • Let's make a sandcastle.

  • Let's lie on the sand.

  • I have sand in my shoe.

  • I don't like sand.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砂 (すな) — cát; hạt nhỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict