Kaori Dict

ケーキ

keeki

N4

JLPT N4 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.bánh ngọt
  1. danh từfood, cooking

    1.cake

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy thích bánh.

    She is fond of cake.

  • Ai đã làm chiếc bánh này?

    Who made this cake?

  • Mẹ tôi đang làm bánh.

    Mom is making a cake.

  • Cái bánh phô mai đó quá ngọt.

    The cheesecake tasted too sweet.

  • Chúng ta nếm thử miếng bánh này xem.

    Let's try this cake.

  • Mẹ tôi đang làm cho bố tôi một cái bánh.

    My mother is making my father a cake.

  • Ai đã làm chiếc bánh này?

    Who made this cake?

  • Ai đã làm chiếc bánh này?

    Who made this cake?

  • Bạn có định ăn cái bánh cupcake đó không?

    Are you going to eat that cupcake?

  • Kate knows how to make a cake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ケーキ — bánh ngọt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict