Kaori Dict

警察

けいさつ

keisatsu

N4

Âm Hán-Việt: CẢNH SÁT

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 30

Nghĩa

enpolice; police stationNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.police

  2. danh từviết tắt

    2.police officer

  3. danh từviết tắt

    3.police station

  4. hậu tố danh từkhẩu ngữ

    4.self-appointed enforcer (of a rule, standard, etc.); busybody; vigilante; gatekeeper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Gọi cảnh sát đi!

    Call the police!

  • Tôi đã gọi cảnh sát rồi đấy.

    I called the police.

  • Tom đã trộm một chiếc xe cảnh sát.

    Tom stole a police car.

  • Tom không tin cảnh sát.

    Tom doesn't trust the police.

  • Cảnh sát phát hiện thấy máu trên sàn.

    The police found some blood on the floor.

  • Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.

    The police are investigating the cause of the accident.

  • Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống.

    The police ordered the suspect to drop his gun.

  • Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.

    The police will get you to find the bullets.

  • Cảnh sát đã có trong tay bằng chứng chứng minh người đàn ông đó là hung thủ.

    The police found evidence that the man committed the crime.

  • Cảnh sát đã đối chiếu dấu vân tay trên khẩu súng và trên cửa.

    The police compared the fingerprints on the gun with those on the door.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

警察 (けいさつ) — police; police station | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict