Kaori Dict

水泳

すいえい

suiei

N4

Âm Hán-Việt: THUỶ VỊNH

JLPT N4 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.bơi; bơi lội
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.swimming

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bơi không giỏi.

    I'm not very good at swimming.

  • Bơi lội là sở thích của tôi.

    Swimming is my hobby.

  • Tôi bơi không giỏi.

    I am poor at swimming.

  • Anh ấy thích bơi lội.

    He likes to swim.

  • Tôi bơi không giỏi.

    I'm not very good at swimming.

  • Bơi lội giúp cơ bắp phát triển.

    Swimming develops our muscles.

  • Tôi có thể bơi ngang ngửa với anh tôi.

  • Cô ấy đang học bơi.

    She's learning to swim.

  • Tom bơi giỏi hơn Mary.

    Tom is a better swimmer than Mary is.

  • Swimming is one thing I enjoy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水泳 (すいえい) — bơi; bơi lội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict