Kaori Dict

垂纓

すいえい

suiei

Âm Hán-Việt: THUỲ ANH

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hanging tail (of a traditional Japanese hat); drooping tail

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

垂纓 (すいえい) — hanging tail (of a traditional Japanese hat); drooping tail | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict