Kaori Dict

急ぐ

いそぐ

isogu

N4

JLPT N4 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.vội; vội vã; nhanh chóng; đẩy nhanh
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từtha động từ

    1.to hurry; to rush; to hasten; to make something happen sooner

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mau lên!

    Hurry up.

  • Dục tốc bất đạt.

    More haste, less speed.

  • Bạn phải nhanh lên.

    You need to hurry.

  • Không cần vội đâu.

    You don't have to hurry.

  • Dục tốc bất đạt.

    Haste makes waste.

  • Không có thời gian đâu, nhanh chân lên.

    We don't have much time. Let's hurry.

  • Anh ta gấp rút đến phi trường.

    He went to the airport in a hurry.

  • Lúc đó chúng tôi đang rất vội.

    We were in a hurry then.

  • Bạn phải nhanh lên.

    You must hurry up.

  • Dục tốc bất đạt.

    More haste, less speed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急ぐ (いそぐ) — vội; vội vã; nhanh chóng; đẩy nhanh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict