Kaori Dict

もう直ぐ

もうすぐ

mousugu

N4

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.sớm
  1. cụm từ / thành ngữphó từthường viết bằng kana

    1.soon; shortly; before long; nearly; almost

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mùa đông đang tới.

    Winter is drawing on.

  • Mùa đông đang tới.

    Winter is just around the corner.

  • Sắp vô tiết rồi.

    Classes are starting again soon.

  • Sắp 6 giờ rồi.

    It's almost six o'clock.

  • Sắp 7 giờ rồi, tôi phải đi học thôi.

    It is close to seven o'clock. We have to go to school.

  • "Tí nữa Tom sẽ đến đây" "Tí nữa là bao lâu?"

    "Tom will be here soon." "How soon?"

  • It is going to rain very soon.

  • It'll soon be spring.

  • Summer is coming soon!

  • Soon it will be summer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

もう直ぐ (もうすぐ) — sớm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict