Kaori Dict

勝つ

かつ

katsu

N4

JLPT N4 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.thắng; chiến thắng
  1. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    1.to win; to gain victory

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Họ đã thắng.

    They won the day.

  • Tom đã lại thắng một lần nữa.

    Tom won again.

  • Ta đến, ta thấy, ta chinh phục.

    I came, I saw, I conquered.

  • Thắng không kiêu, bại không nản.

    You must keep up your guard even after a victory.

  • Tom chắc chắn sẽ thắng.

    Tom ought to win.

  • Tôi đã ngạc nhiên khi biết được là tôi đã thắng.

    I was amazed to learn I had won.

  • Bạn sẽ làm gì nếu bạn trúng xổ số?

    What would you do if you won the lottery?

  • Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!

    Yes! I won twice in a row!

  • Mày sẽ không bao giờ có thể thắng tao.

    You'll never defeat me.

  • Người đứng đầu doanh nghiệp Nhật Bản thường thăng tiến từ trong nội bộ và xuất thân từ ngành kỹ thuật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勝つ (かつ) — thắng; chiến thắng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict