Kaori Dict

Thắng · Thăng

victory · win · prevail · excel

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#185 / 2.501
Bộ thủ
bộ 19
Từ JLPT chứa chữ
11
Pinyin
sheng4, sheng1
Tiếng Hàn

victory · win · prevail · excel

Từ chứa chữ này · dễ trước

かつkatsu

thắng; chiến thắng

N4
すぐれるsugureru

xuất sắc; vượt trội; ưu việt

N3
ゆうしょうyuushouƯU THẮNG

đánh thắng; vô địch; chiến thắng

N3
かちkachi

thắng

N3
しょうはいshouhaiTHẮNG BẠI

thắng hay bại; kết quả trận đấu

N2
しょうぶshoubuTHẮNG PHỤ

thắng hay bại; trận đấu; cuộc thi

N2
かってにkatteni

tự ý; tự làm

N2
しょうshouTHẮNG

chiến thắng; cảnh đẹp

N2
けっしょうkesshouQUYẾT THẮNG

vòng chung kết; trận quyết định

N1
かってkatteTHẮNG THỦ

bếp; tiện lợi cá nhân; điều thuận lợi

N1
しょうりshouriTHẮNG LỢI

chiến thắng; đạt thắng

N1
まさるmasaru

điểm mạnh; vượt trội; vượt qua

N1
あっしょうasshouÁP THẮNG

ÁP THẮNG: chiến thắng áp đảo; thắng lợi rầm rộ

thông dụng
けいしょうkeishouCẢNH THẮNG

địa điểm đẹp, cảnh đẹp

thông dụng
けっしょうせんkesshousenQUYẾT THẮNG KHUYẾT

trận chung kết; vòng chung kết

thông dụng
しゅしょうshushouTHÙ THẮNG

enadmirable; laudable

thông dụng
じゅんけっしょうjunkesshouCHUẨN QUYẾT THẮNG

ensemifinal

thông dụng
かちこしkachikoshi

enhaving more wins than losses · taking the lead (in points, goals, etc.)

thông dụng
しょうしゃshoushaTHẮNG GIẢ

enwinner; victor

thông dụng
しょうそshousoTHẮNG TỐ

enwinning a (legal) case; victory (in a legal case)

thông dụng
しんしょうshinshouTÂN THẮNG

ennarrow victory

thông dụng
せんしょうsenshouKHUYẾT THẮNG

enwinning a war; victory

thông dụng
ぜんしょうzenshouTOÀN THẮNG

encomplete victory · winning a tournament with no losses

thông dụng
たいしょうtaishouĐẠI THẮNG

engreat victory; decisive victory; overwhelming victory; landslide victory

thông dụng
ひっしょうhisshouTẤT THẮNG

encertain victory

thông dụng
れんしょうrenshouLIÊN THẮNG

enconsecutive victories; series of victories; winning streak

thông dụng
かいしょうkaishouKHOÁI THẮNG

ensweeping victory; easy victory

thông dụng
ぎゃくてんがちgyakutengachi

encomeback victory; comeback

thông dụng
けっしょうてんkesshoutenQUYẾT THẮNG ĐIỂM

enwinning point; winning goal; game point (tennis, etc.); finishing line

thông dụng
かちこすkachikosu

ento have more wins than losses; to lead an opponent (e.g. by two games); to be ahead (in wins); to take the lead · to take the lead (in points, goals, etc. during a match)

thông dụng
しょういんshouinTHẮNG NHÂN

encause of victory; reason for (one's) success

thông dụng
かちまけkachimake

envictory or defeat; victory and defeat

thông dụng
かちぼしkachiboshi

en(mark indicating) a win

thông dụng
しょうりつshouritsuTHẮNG LUẬT

enwinning percentage

thông dụng
ありがちarigachi

encommon; frequent

thông dụng
かってきままkattekimama

enself-willed; (doing or saying things) to suit one's own convenience; oblivious to the convenience of others

thông dụng
けっしょうトーナメントkesshoutoonamento

enknockout stage (of a tournament)

thông dụng
いちろくしょうぶichirokushoubuNHẤT LỤC THẮNG PHỤ

engambling on whether the throw of a die will produce a "one" or a "six"; gambling with dice · gambling

われがちにwaregachini

enscrambling; falling over each other; striving to be first

らくしょうrakushouLẠC THẮNG

eneasy victory; walkover · easy peasy; child's play; cakewalk; walk in the park

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勝 (Thắng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict