Kaori Dict

連勝

れんしょう

renshou

thông dụng

Âm Hán-Việt: LIÊN THẮNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.consecutive victories; series of victories; winning streak

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is hard to win four successive games.

  • They have lost 10 games in a row since their winning streak ended.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連勝 (れんしょう) — consecutive victories; series of victories; winning streak | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict