Kaori Dict

勝ち越し

かちこし

kachikoshi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)sports

    1.having more wins than losses

  2. danh từsports

    2.taking the lead (in points, goals, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勝ち越し (かちこし) — having more wins than losses | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict