Kaori Dict

越

Việt · Hoạt

Việt; vượt; qua; đi

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#897 / 2.501
Bộ thủ
bộ 156
Từ JLPT chứa chữ
8
Pinyin
yue4
Tiếng Hàn
월, 활

Việt; vượt; qua; đi

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひっこすhikkosu

đổi nhà; chuyển nhà

N4
こすkosu

đi qua; vượt qua; vượt trội

N3
こえるkoeru

đi qua; vượt qua; vượt quá; vượt lên

N3
ひっこしhikkoshi

chuyển nhà; dọn dẹp; thay đổi chỗ ở; di chuyển

N3
よこすyokosu

gửi; chuyển; bàn giao

N2
おいこすoikosu

vượt qua; vượt mặt

N2
のりこしnorikoshi

đi qua; vượt qua; vượt lên; đi qua

N2
ゆうえつyuuetsuƯU VIỆT

vượt trội

N1
エキスekisuVIỆT KỶ TƯ

chiết xuất

thông dụng
エレキerekiVIỆT LỊCH

điện; guitar điện

thông dụng
えっきょうekkyouVIỆT CẢNH

vượt biên giới; vi phạm biên

thông dụng
えっけんekkenVIỆT QUYỀN

vượt quyền; vượt thẩm quyền

thông dụng
えっとうettouVIỆT ĐÔNG

vượt đông; qua mùa đông

thông dụng
えつねんetsunenVIỆT NIÊN

đón năm mới; qua năm cũ

thông dụng
ごえつどうしゅうgoetsudoushuuNGÔ VIỆT ĐỒNG CHU

đối thủ cùng thuyền

thông dụng
もちこすmochikosu

chuyển sang; hoãn lại; dời sang

thông dụng
かちこしkachikoshi

thắng hơn thua; dẫn trước; có lợi thế

thông dụng
じょうえつjouetsuTHƯỢNG VIỆT

khu vực ven biển Nhật Bắc; vùng biển Nhật Bản

thông dụng
のりこえるnorikoeru

đi qua; vượt qua; vượt lên; vượt mặt

thông dụng
のりこすnorikosu

đi qua; vượt qua; vượt mặt

thông dụng
たくえつtakuetsuTRÁC VIỆT

trắc việt

thông dụng
ちょうえつchouetsuSIÊU VIỆT

vượt lên

thông dụng
まけこしmakekoshi

thua hơn thắng; thua nhiều hơn thắng

thông dụng
ゆうえつかんyuuetsukanƯU VIỆT CẢM

cảm giác ưu việt

thông dụng
おちどochido

sai lầm; lỗi lầm; sơ suất

thông dụng
えちごechigoVIỆT HẬU

tỉnh Việt Hậu; tỉnh Niigata

thông dụng
ごしgoshi

qua; xuyên; vượt

thông dụng
かちこすkachikosu

điểm thắng hơn; dẫn đầu; thắng thua

thông dụng
ちゅうえつchuuetsuTRUNG VIỆT

khu vực Trung-Việt

thông dụng
えつなんetsunanVIỆT NAM

enVietnam

なつごしnatsugoshi

enkeeping over the summer

かんえつおんkan'etsuonHÁN VIỆT ÂM

enVietnamese reading (of Chinese characters)

くりこすkurikosu

ento carry forward (i.e. on a balance sheet); to transfer

みこすmikosu

ento anticipate; to foresee

ごえつgoetsuNGÔ VIỆT

enWu and Yue (two rival states in ancient China)

かりこしkarikoshiTÁ VIỆT

enoutstanding debt; overdraft

かりこしきんkarikoshikinTÁ VIỆT KIM

enoverdraft; outstanding debt

かりこすkarikosu

ento overdraw

よいごしyoigoshi

en(kept) overnight

のりこしりょうきんnorikoshiryoukin

enexcess fare (for going too far)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

越 (Việt) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict