Kaori Dict

乗り越す

のりこす

norikosu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to ride past (one's stop); to overshoot

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to climb over; to get over

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từít dùng

    3.to overtake (a vehicle); to pass

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lost in thought, I missed my stop.

  • On my way home, I fell asleep on the train and rode past my station.

  • I missed my stop. How long does it take to reach the next stop?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗り越す (のりこす) — to ride past (one's stop); to overshoot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict