越年
えつねん
etsunen
thông dụng
Âm Hán-Việt: VIỆT NIÊN
Cách đọc khác: おつねん
意味Nghĩa
- 1.đón năm mới; qua năm cũ
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.seeing the old year out; greeting the New Year; passing the winter; hibernation
- danh từdanh từ + するtự động từhanafuda
2.playing more than the usual 12 rounds in one game