Kaori Dict

越年

えつねん

etsunen

thông dụng

Âm Hán-Việt: VIỆT NIÊN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.đón năm mới; qua năm cũ
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.seeing the old year out; greeting the New Year; passing the winter; hibernation

  2. danh từdanh từ + するtự động từhanafuda

    2.playing more than the usual 12 rounds in one game

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

越年 (えつねん) — đón năm mới; qua năm cũ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict