Kaori Dict

中越

ちゅうえつ

chuuetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRUNG VIỆT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Chūetsu (region in Niigata)

  2. danh từ

    2.China and Vietnam; Sino-Vietnamese

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中越 (ちゅうえつ) — Chūetsu (region in Niigata) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict