Kaori Dict

持ち越す

もちこす

mochikosu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to carry over (an issue, decision, work, etc.); to carry forward; to put off; to postpone; to defer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The work wasn't finished at 11:00 p.m. Friday, so they decided to carry it over to the following Monday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持ち越す (もちこす) — to carry over (an issue, decision, work, etc.); to carry forward; to put off; to postpone; to defer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict