Kaori Dict

越歴

エレキ

ereki

thông dụng

Âm Hán-Việt: VIỆT LỊCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.điện; guitar điện
  1. danh từviết tắt

    1.electricity

  2. danh từviết tắt

    2.electric guitar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My brother bought an electric guitar.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

越歴 (エレキ) — điện; guitar điện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict