Kaori Dict

追い越す

おいこす

oikosu

N2

JLPT N2 · Bài 51

Nghĩa

  1. 1.vượt qua; vượt mặt
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to pass (e.g. car); to overtake

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to surpass; to outstrip; to get ahead of; to outdistance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The hare was outdistanced by the tortoise.

  • I was completely outstripped.

  • She was promoted over the heads of her seniors.

  • He accelerated his car and overtook me.

  • The car put on a burst of speed and passed the truck.

  • When he gets overtaken by another car, he gets a shot of adrenaline.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追い越す (おいこす) — vượt qua; vượt mặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict