Kaori Dict

乗り越える

のりこえる

norikoeru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to climb over; to get over; to cross (a mountain)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to overcome (a difficulty, obstacle, etc.); to surmount; to get through (an illness, crisis, etc.); to get over (e.g. one's pain)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to surpass (a predecessor); to overtake

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He climbed over the fence.

  • I'll get over it somehow.

  • He was climbing slowly over the fence.

  • You can get over the handicap soon.

  • He soon got over the danger.

  • We pushed ahead despite the obstacles.

  • He escaped from prison by climbing over a wall.

  • He surmounted the obstacles with great effort.

  • The ancestors overcame many obstacles.

  • We must get over this difficulty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗り越える (のりこえる) — to climb over; to get over; to cross (a mountain) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict