Kaori Dict

越冬

えっとう

ettou

thông dụng

Âm Hán-Việt: VIỆT ĐÔNG

Nghĩa

  1. 1.vượt đông; qua mùa đông
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.passing the winter; hibernation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

越冬 (えっとう) — vượt đông; qua mùa đông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict