Kaori Dict

越境

えっきょう

ekkyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: VIỆT CẢNH

Nghĩa

  1. 1.vượt biên giới; vi phạm biên
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.crossing a border (illegally); border violation; border transgression

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

越境 (えっきょう) — vượt biên giới; vi phạm biên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict