Kaori Dict

越す

こす

kosu

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.đi qua; vượt qua; vượt trội
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to cross over (e.g. mountain); to go across

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to get over (e.g. hardship)

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to pass time (e.g. a winter)

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to surpass; to be better than; to exceed

    often 超す

  5. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    5.to move house

  6. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từkính ngữ (尊敬語)

    6.to go; to come

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thu nhập hàng năm của tôi hơn 5 triệu yen.

    My annual income exceeds five million yen.

  • Please come again.

  • The ship will cross the equator tonight.

  • An old lady moved into the place next door.

  • How will they get through the cold winter in that tent?

  • By 2030, twenty-one percent of its population will be over sixty-five.

  • The boom has peaked out.

  • He moved into my neighborhood.

  • The patient is now safe.

  • Next week a family will move in.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

越す (こす) — đi qua; vượt qua; vượt trội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict