第45課/N3 · Bài 45
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
đóng băng; đông lạnh; đông cứng; đóng băng
- 2ゴールgooru
điểm, mục tiêu
- 3
hiểu lầm; nhầm lẫn
- 4
học ngôn ngữ
- 5
hơi thở; hơi thở
- 6
quê hương; nơi sinh; quê nhà
- 7
rất
- 8
ngôn ngữ quốc gia; tiếng Nhật; ngôn ngữ mẹ đẻ
- 9
dân tộc; quốc gia
- 10
bảng đen; bảng học
- 11
vượt qua; chinh phục; chiến thắng; giải quyết
- 12
công dân; nhân dân; dân tộc
- 13
ngũ cốc; lúa; ngũ cốc
- 14
hông; cột sống; vùng lưng; eo
- 15
hạt tiêu
- 16
người riêng
- 17
đi qua; vượt qua; vượt trội
- 18
nhà nước; đất nước; dân tộc
- 19
nghị viện; đại hội quốc
- 20
biên giới; ranh giới quốc
例文Câu ví dụ trong bài
- 凍るとても寒くて湖は一面に凍ってしまった。
Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại.
- ゴール彼女が最後にゴールした人です。
She was the last to cross the finishing line.
- 誤解あなたを誤解してしまってごめんなさい。
Tôi xin lỗi vì đã hiểu nhầm bạn.
- 語学これは私の語学の能力を有利に使える好機である。
This will be a good opportunity for me to use my language skills to my advantage.
- 呼吸英語の発音の呼吸がなかなか飲み込めない。
I still can't get the knack of English pronunciation.
- 故郷誰もが、心に故郷を抱いています。
Trái tim của bất cứ ai cũng hướng về quê hương.
- 極彼はごく普通の学生です。
Cậu ta chỉ là một học sinh bình thường.
- 国語レッド先生が私に国語を教えてくれた。
Cô Red dạy tôi tiếng Nhật.
- 国籍私はフランス国籍を持っているがベトナム出身です。
Tôi mang quốc tịch Pháp, nhưng quê tôi lại ở Việt Nam.
- 黒板黒板に書きますね。
I'll write it on the blackboard.