Kaori Dict

国籍

こくせき

kokuseki

N3

Âm Hán-Việt: QUỐC TỊCH

JLPT N3 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.dân tộc; quốc gia
  1. danh từ

    1.nationality; citizenship

  2. danh từ

    2.nationality (ship, airplane, etc.); registration; flag

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi mang quốc tịch Pháp, nhưng quê tôi lại ở Việt Nam.

    I have French nationality but Vietnamese origins.

  • Our true nationality is mankind.

  • What is his nationality?

  • Are you US citizens?

  • His nationality counted against him.

  • Tom gained American citizenship.

  • We accept anybody, irrespective of nationality.

  • Everyone is eligible regardless of nationality.

  • I have the French nationality, but I'm from Vietnam.

  • That company hires people without regard to race, religion, or nationality.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国籍 (こくせき) — dân tộc; quốc gia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict