Kaori Dict

胡椒

こしょう

koshou

N3

Âm Hán-Việt: HỒ TIÊU

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.hạt tiêu
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.pepper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You put far too much pepper in it.

  • Add a little more pepper.

  • Add salt and pepper to taste.

  • Add a little more pepper.

  • May I trouble you to pass me the pepper?

  • Excuse me, could you pass me the salt and pepper?

  • Season with salt and pepper and add a pinch of nutmeg.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡椒 (こしょう) — hạt tiêu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict