Kaori Dict

故障

こしょう

koshou

N4

Âm Hán-Việt: CỐ CHƯỚNG

JLPT N4 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.cố cứng; hỏng
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.fault; trouble; breakdown; failure; being out of order

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.damage (to a part of the body); injury; hurt

  3. danh từ

    3.problem; hitch; obstacle; hindrance

  4. danh từ

    4.objection; protest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái điều hòa hỏng rồi.

    The air conditioner has got out of order.

  • Xe của tôi bị hư từ hôm qua đến giờ vẫn chưa sửa được.

    My car, which broke down yesterday, has not been repaired yet.

  • I was late because my car broke down.

  • My TV has broken down.

  • The car broke down.

  • My telephone is out of order.

  • The watch broke down.

  • The engine gave out.

  • This machine is out of order.

  • Our car broke down.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

故障 (こしょう) — cố cứng; hỏng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict