Kaori Dict

誤解

ごかい

gokai

N3

Âm Hán-Việt: NGỘ GIẢI

JLPT N3 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.hiểu lầm; nhầm lẫn
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.misunderstanding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi xin lỗi vì đã hiểu nhầm bạn.

    I'm sorry I misunderstood you.

  • Bản dịch này có thể gây hiểu lầm.

    This translation is misleading.

  • Cái gì dễ bị hiểu lầm thì sẽ luôn như vậy thôi.

    Anything that can be misunderstood will be.

  • It's a misunderstanding.

  • You are mistaken!

  • I misunderstood.

  • Don't get me wrong.

  • Tom misunderstood.

  • He got me wrong.

  • Don't get me wrong.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誤解 (ごかい) — hiểu lầm; nhầm lẫn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict