Kaori Dict

こし

koshi

N3

Âm Hán-Việt: YÊU

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.hông; cột sống; vùng lưng; eo
  1. danh từ

    1.lower back; waist; hips; lumbar region

  2. danh từ

    2.body (of hair, noodles, paper, etc.); resilience; spring

    usu. コシ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đang ổn định với công việc đó.

    He has settled down to the job.

  • Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.

    They sat in the shade of that big tree.

  • Cảm thấy hơi chóng mặt, tôi đã ngồi xuống một lúc.

    Feeling a little dizzy, I sat down for a while.

  • I have back problems.

  • My back hurts.

  • Did you hurt your back?

  • Does your back hurt?

  • Does your back still hurt?

  • I have pain in my lower back.

  • His bread is buttered on both sides.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腰 (こし) — hông; cột sống; vùng lưng; eo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict