古址
こし
koshi
Âm Hán-Việt: CỔ CHỈ
Cách viết khác: 古趾・故址
意味Nghĩa
- danh từvăn viết trang trọng
1.historic ruins
- danh từvăn viết trang trọng
2.foundations of an ancient building
こし
koshi
Âm Hán-Việt: CỔ CHỈ
Cách viết khác: 古趾・故址
1.historic ruins
2.foundations of an ancient building