址
Chỉ
ruins
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あと
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 32
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhi3
- Tiếng Hàn
- 지
ruins
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
vết; dấu; vết lại
N3
en(historic) ruins
enhistoric ruins; remains; historic site
enhistoric ruins · foundations of an ancient building
encastle site; ruins of a castle
enruins of old kilns; old kiln sites
enruins (of a building, town, etc.); remains
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).