城跡
しろあと
shiroato
Âm Hán-Việt: THÀNH TÍCH
Cách viết khác: 城址 · Cách đọc khác: じょうせき・じょうし
意味Nghĩa
- danh từ
1.castle site; ruins of a castle
しろあと
shiroato
Âm Hán-Việt: THÀNH TÍCH
Cách viết khác: 城址 · Cách đọc khác: じょうせき・じょうし
1.castle site; ruins of a castle