Kaori Dict

跡

Tích

vết; dấu; dấu vết; dấu chân

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#953 / 2.501
Bộ thủ
bộ 157
Từ JLPT chứa chữ
5
Pinyin
ji1
Tiếng Hàn
적

vết; dấu; dấu vết; dấu chân

Từ chứa chữ này · dễ trước

あとatoTÍCH

vết; dấu; vết lại

N3
あしあとashiatoTÚC TÍCH

dấu chân; vết chân; dấu vết; (TÚC TÍCH)

N2
いせきisekiDI TÍCH

di vật; di hư

N1
あとつぎatotsugi

hậu duệ; người kế

N1
ついせきtsuisekiTRUY TÍCH

truy lùng; theo dõi; truy tìm

N1
とだえるtodaeru

từ điển; chấm dứt

N1
とぎれるtogireru

gián đoạn; ngừng lại; dừng lại; tạm dừng

N1
きせきkisekiQUỸ TÍCH

dấu vết; dấu chân

thông dụng
けいせきkeisekiHÌNH TÍCH

vết tích, dấu vết

thông dụng
あとしまつatoshimatsuHẬU THUỶ MẠT

hậu thưy mạt

thông dụng
あとかたづけatokatazuke

hậu kệ

thông dụng
こんせきkonsekiNGÂN TÍCH

dấu vết; tàn dư; chứng tích

thông dụng
しっせきshissekiTHẤT TÍCH

biến mất; mất tích; biến vắng

thông dụng
ひっせきhissekiBÚT TÍCH

chữ viết tay; mẫu chữ

thông dụng
きずあとkizuatoTHƯƠNG TÍCH

vết sẹo

thông dụng
きせきkisekiKỲ TÍCH

enmiracle; wonder; marvel

thông dụng
しせきshisekiSỬ TÍCH

di tích; di tích lịch sử; di tích

thông dụng
やけあとyakeato

địa hình cháy

thông dụng
かりあとkariato

encut-over land

かんさしょうせきkansashousekiGIAM TRA CHỨNG TÍCH

enaudit trail

きせきてきkisekitekiKỲ TÍCH ĐÍCH

enmiraculous

あとおいatooi

entrailing; chasing after · imitation; imitating; copying; following someone's example

こうせきkousekiHÀNG TÍCH

enwake (of a ship or aircraft) · flight path

しゅせきshusekiTHỦ TÍCH

enhandwriting · calligraphy specimen; example of penmanship; holograph

あととりatotori

enheir; heiress; inheritor; successor

あとめatomeTÍCH MỤC

enheadship of a family; family property

つめあとtsumeatoTRẢO NGÂN

enfingernail mark; scratch · scars (e.g. of war); traces (of damage); ravages; after-effects

とぎれとぎれtogiretogire

enbroken; interrupted; disconnected; intermittent; fragmentary; discontinuous

はんせきhansekiPHẢN TÍCH

enresults of rebellion

ふぎょうせきfugyousekiBẤT HÀNH TÍCH

enmisconduct; misbehaviour; impropriety; profligacy

ぶっせきbussekiPHẬT TÍCH

enplace sacred to Buddhism

たつとりあとをにごさずtatsutoriatowonigosazu

enit is simply common courtesy to clean up after yourself; a bird does not foul the nest it is about to leave; on leaving a place, one should see that all is in good order

あとあとatoato

enfuture; distant future

じんせきjinsekiNHÂN TÍCH

ensigns of human habitation

いせきisekiVĨ TÍCH

enremaining works; results of a man's labor (labour)

しんせきshinsekiCHÂN TÍCH

entrue autograph

じせきjisekiSỰ TÍCH

enevidence; trace; vestige

じんせきみとうjinsekimitouNHÂN TÍCH VỊ ĐÁO

enunexplored

きゅうせきkyuusekiCỰU TÍCH

enhistoric spot; historic site; place of historical interest; historic remains; ruins

しろあとshiroatoTHÀNH TÍCH

encastle site; ruins of a castle

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跡 (Tích) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict