Kaori Dict

後追い

あとおい

atooi

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.trailing; chasing after

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.imitation; imitating; copying; following someone's example

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.clinginess (in babies, toddlers)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後追い (あとおい) — trailing; chasing after | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict