史跡
しせき
shiseki
thông dụng
Âm Hán-Việt: SỬ TÍCH
Cách viết khác: 史蹟
意味Nghĩa
- 1.di tích; di tích lịch sử; di tích
- danh từ
1.historic landmark; historic site; historic remains
しせき
shiseki
Âm Hán-Việt: SỬ TÍCH
Cách viết khác: 史蹟
1.historic landmark; historic site; historic remains