Kaori Dict

Sử

history · chronicle

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#511 / 2.501
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
3
Pinyin
shi3
Tiếng Hàn

history · chronicle

Từ chứa chữ này · dễ trước

れきしrekishiLỊCH SỬ

enhistory

N4
じょしjoshiNỮ SỬ

cô gái

N3
shiSỬ

lịch sử

N2
しかshikaSỬ GIA

enhistorian

thông dụng
しがくshigakuSỬ HỌC

enstudy of history

thông dụng
しじつshijitsuSỬ THỰC

enhistorical fact

thông dụng
しじょうshijouSỬ THƯỢNG

enin history; ever; historical

thông dụng
しりょうshiryouSỬ LIỆU

enhistorical materials; historical records; historical sources; archives

thông dụng
にほんしnihonshiNHẬT BẢN SỬ

enJapanese history; history of Japan

thông dụng
れきしてきrekishitekiLỊCH SỬ ĐÍCH

enhistorical; traditional · historic

thông dụng
しせきshisekiSỬ TÍCH

enhistoric landmark; historic site; historic remains

thông dụng
あいしaishiAI SỬ

ensad story; tragic history

いがくしigakushiY HỌC SỬ

enhistory of medicine

おんがくしongakushiÂM LẠC SỬ

enmusic history

ぎしgishiNGUỴ SỬ

enfalsified history

きょうかいしkyoukaishiGIÁO HỘI SỬ

enchurch history

きんだいしkindaishiCẬN ĐẠI SỬ

enmodern history

こしkoshiCỔ SỬ

enancient history

こだいしkodaishiCỔ ĐẠI SỬ

enancient history

こくしkokushiQUỐC SỬ

enhistory of a nation; Japanese history

しがっかshigakkaSỬ HỌC GIA

enhistorian

しがくしゃshigakushaSỬ HỌC GIẢ

enhistorian

しかんshikanSỬ QUAN

enchronicler

しかんshikanSỬ QUAN

enhistorical view; view of history (from a given point of view)

しがんshiganSỬ NHÃN

enhistorical view; historical insight

しげきshigekiSỬ KỊCH

enhistorical drama

ししshishiSỬ THI

enhistorical poem

ししょshishoSỬ THƯ

enhistory book

しじょうにshijouni

enin history

しじょうさいだいshijousaidaiSỬ THƯỢNG TỐI ĐẠI

engreatest ... in history

しじょうshijouSỬ THỪA

enhistory; annals

しせきshisekiSỬ TỊCH

enhistorical works; annals

しだんshidanSỬ ĐÀM

enhistorical story

してきshitekiSỬ ĐÍCH

enhistoric; historical

してきげんざいshitekigenzaiSỬ ĐÍCH HIỆN TẠI

enhistorical present

してきゆいぶつろんshitekiyuibutsuronSỬ ĐÍCH DUY VẬT LUẬN

enhistorical materialism

しでんshidenSỬ TRUYỀN

enhistory and biography; historical material

しひつshihitsuSỬ BÚT

enhistorical writing

しりゃくshiryakuSỬ LƯỢC

enoutline history

しりょうかんshiryoukanSỬ LIỆU QUÁN

enarchives (building); record office; museum

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

史 (Sử) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict