Kaori Dict

女史

じょし

joshi

N3

Âm Hán-Việt: NỮ SỬ

JLPT N3 · Bài 98

Nghĩa

  1. 1.cô gái
  1. danh từ

    1.lady (of high social status; e.g. scholar, artist, critic, politician)

  2. hậu tố danh từkính ngữ (尊敬語)

    2.Ms; Mrs; Miss

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm looking forward to the day when Miss Cobb comes back, I can tell you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女史 (じょし) — cô gái | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict