Kaori Dict

史的唯物論

してきゆいぶつろん

shitekiyuibutsuron

Âm Hán-Việt: SỬ ĐÍCH DUY VẬT LUẬN

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

史的唯物論 (してきゆいぶつろん) — historical materialism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict