Kaori Dict

歴史

れきし

rekishi

N4

Âm Hán-Việt: LỊCH SỬ

JLPT N4 · Bài 19

Nghĩa

enhistoryNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.history

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi có hứng thú với lịch sử châu Á.

    I am interested in Asian history.

  • Anh ấy có nhiều sách lịch sử.

    He has a lot of books on history.

  • Cuốn sách lịch sử này được viết cho học sinh cấp ba.

    This history book is written for high school students.

  • Cuốn sách lịch sử này được viết cho học sinh cấp ba.

    This history book is written for high school students.

  • Tom biết rất nhiều về lịch sử nước Mỹ.

    Tom knows a lot about American history.

  • Tôi nghĩ nhạc sĩ vĩ đại nhất trong lịch sử là Beethoven.

    I think Beethoven is as great a composer as ever lived.

  • Trước khi đến Berlin, tôi hầu như không có hứng thú gì về lịch sử nước Đức cả.

    Before coming to Berlin, I had very little interest in German history.

  • Trong giờ kiểm tra môn Lịch sử, cô ấy cảm thấy không được khỏe, nên cô ấy đã được phép đi vệ sinh.

    During the history test, she felt very sick, so she got a pass to go to the toilet.

  • Nếu chiếc mũi của Cleopatra mà thấp hơn một chút, lịch sử thế giới chắc sẽ khác đi.

    If Cleopatra's nose had been a little lower, the history of the world might have been different.

  • "Sở thích của tôi là đọc tiểu thuyết lịch sử." "Thế à, những cô gái thích đọc tiểu thuyết lịch sử như bạn hiếm lắm nhỉ." "Mọi người hay bảo tôi thế."

    "I have an interest in reading historical novels." "Really? It's quite rare to find a girl who likes historical novels." "I get that a lot."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歴史 (れきし) — history | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict